Tỷ giá

Thời tiết

Báo giá

BÁO GIÁ:
Đơn giá trên tạm tính theo tỷ giá ngoại tệ 1USD =21.011 VND

Giá đã bao gồm thuế VAT.

STT

Nhãn hiệu

Models

Giá bán lẻ (VND)

 
 

1

CHEVROLET

Spark Lite 0.8 Van

220,600,000

 

2

CHEVROLET

Spark Lite 0.8 LT

305,700,000

 

3

CHEVROLET

Spark Lite 0.8 LT A

336,000,000

 

4

CHEVROLET

Spark 1.2 LS

364,500,000

 

5

CHEVROLET

Spark 1.2 LT

381,900,000

 

6CHEVROLET

 

Aveo 1.5 LT

403,400,000

 

7

CHEVROLET

Lacetti 1.6 EX

439,000,000

 

8

CHEVROLET

Cruze 1.6 LS

495,800,000

 

9

CHEVROLET

Cruze 1.8 LT

598,800,000

 

10

CHEVROLET

Cruze 1.8 LTZ

630,300,000

 

11

CHEVROLET

Vivant SE

509,206,500

 

12

CHEVROLET

Vivant MT

549,021,000

 

13

CHEVROLET

Vivant AT

574,167,000

 

14

CHEVROLET

Cap 2.4 LT G - New

879,400,000

 

15

CHEVROLET

Cap 2.4 LT Z G - New

914,000,000

 

16

CHEVROLET

Captiva LT  D

727,138,500

 

17

CHEVROLET

Captiva LTZ D

783,717,000